Bảng giá nhôm phế liệu mới nhất
| Giá Phế Liệu Nhôm |
Giá Nhôm loại 1 (nhôm đặc nguyên chất, nhôm thanh, nhôm đà) |
54.000 – 87.000 |
| Giá Nhôm loại 2 (hợp kim nhôm, nhôm trắng) |
35.000 – 55.000 |
| Giá Nhôm loại 3 (nhôm xingfa, nhôm xám, nhôm định hình) |
24.000 – 35.000 |
| Giá Bột nhôm |
6.600 – 17.000 |
| Giá Nhôm dẻo, nhôm máy, dây cáp nhôm |
27.000 – 35.000 |
| Giá vụn nhôm, mạt nhôm |
22.000 – 34.000 |
Bảng giá đồng phế liệu mới nhất
| Thu mua phế liệu đồng |
Phân loại phế liệu đồng |
Đơn giá (VNĐ/kg) |
|
Phế Liệu Đồng
|
Giá Đồng cáp phế liệu hôm nay |
176.000 – 387.000 |
| Giá Đồng đỏ phế liệu hôm nay |
154.000 – 255.000 |
| Giá Đồng vàng phế liệu hôm nay |
96.000 – 186.000 |
| Giá Mạt đồng vàng phế liệu hôm nay |
77.000 – 140.000 |
| Giá Đồng cháy phế liệu hôm nay
báo giá dây đồng quấn motor |
110.000 – 180.000 |
Bảng giá sắt phế liệu mới nhất
Giá sắt phế liệu hôm nay dao động từ 6.400đ – 29.000đ/kg tùy vào chủng lại & số lượng hàng bạn có.
| Phế liệu |
Phân loại |
Đơn giá (VNĐ/kg) |
|
Bảng Giá Phế Liệu Sắt
|
Giá Sắt đặc |
13.000 – 29.000 |
| Giá Sắt vụn, Máy móc các loại |
7.500 – 19.000 |
| Giá Sắt gỉ sét |
6.000 – 12.000 |
| Giá Bazo sắt |
6.500 – 10.000 |
| Giá Bã sắt |
6.400 |
| Giá Sắt công trình |
11.000 |
| Giá Dây sắt thép |
9.500 |
Bảng giá Inox phế liệu mới nhất
| TÊN HÀNG |
PHÂN LOẠI |
ĐƠN GIÁ |
ĐVT |
| Bảng Giá Phế Liệu Inox |
Giá phế liệu inox 304, inox 316 |
38.000 – 63.000 |
vnđ/kg |
| Giá phế liệu inox 201 |
16.000 – 36.000 |
vnđ/kg |
| Giá phế liệu inox 410, inox 420, inox 430 |
12.500 – 37.000 |
vnđ/kg |
| Giá phế liệu ba dớ inox |
8.700 – 19.000 |
vnđ/kg |
Bảng giá Chì phế liệu mới nhất
|
Giá Chì Phế Liệu hôm nay
|
Giá Chì cục, giá chì khối |
560.000đ/1kg |
| Giá Chì nguyên chất, chì thỏi |
452.000đ/1kg |
| Giá chì cửa phòng Xquang |
378.000đ/1kg |
| Giá Chì dẻo, giá chì nguyên liệu |
363.000đ/1kg |
| Giá Chì Lưới, chì bình acquy, chì ve chai |
37.000đ/1kg |
Bảng giá Niken phế liệu mới nhất
| Giá niken phế liệu hôm nay |
384.000đ/kg – 465.000đ/kg |
| Giá niken thế giới hôm nay |
13,696.00 USD / mt |
Bảng giá Hợp Kim phế liệu mới nhất
| Giá Phế Liệu Hợp kim |
Giá Mũi khoan, Dao phay, Dao chặt, Bánh cán Khuôn hợp kim, carbay , gia dao phay ngón hợp kim và tất cả loại khác |
385.000 – 900.000
|
| Giá Phế liệu hợp kim Thiếc |
187.000 – 1.545.000
|
Bảng giá Thiếc phế liệu mới nhất
| Giá thiếc phế liệu |
355.000đ – 6.795.000đ/kg
|
Bảng giá Vải phế liệu mới nhất
| Giá Vải keo |
Loại này có giá từ 1.000 – 167.000 đồng/ kg |
| Giá Poly khói |
Loại này có giá từ 5.000 – 249.000 đồng/ kg |
| Giá Vải đầu cây |
Loại này có giá từ 18.000 – 455.000 đồng/ kg. |
| Giá vải khúc |
Loại này có giá từ 28.000đ – 175.000đ/kg |
| Giá Vải cotton |
Loại này có giá từ 2.000 – 238.000 đồng/ kg |
| Giá phế liệu Vải rẻo – vải xéo – vải vụn |
từ 600đ – 18.500đ/kg |
| Giá Các loại vải khác |
Liên hệ |
Bảng giá Linh kiện điện tử phế liệu mới nhất
| Giá thu mua phế liệu linh kiện điện |
12.000đ/kg – 1.750.000đ/kg
|